menu_book
見出し語検索結果 "ủy ban" (1件)
日本語
名委員会
nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
swap_horiz
類語検索結果 "ủy ban" (5件)
日本語
名人民委員会
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
ủy ban dân tộc và miền núi
日本語
名少数民族及び山岳地帯委員会
ủy ban về người việt nam ở nước ngoài
日本語
名海外在留ベトナム人委員会
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
日本語
名国家人口家族計画委員会
ủy ban thanh niên việt nam
日本語
名ベトナム青年委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "ủy ban" (9件)
nộp giấy tờ ở ủy ban
書類を委員会に提出する
nộp đơn đăng ký tại ủy ban nhân dân
申込書を人民委員会へ提出する
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
二人は区役所に婚姻届を提出した。
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
Cô ấy buộc tóc bằng ruy băng.
彼女はリボンで髪を結ぶ。
ủy ban nhà nước phụ trách cấp phép trong thời chiến của Ukraine.
ウクライナの戦時中の許可を担当する州委員会。
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
州委員会は、40件の物資とサービスの輸出申請の大部分を承認しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)